屨及劍及

jù jí jiàn jí lũ cập kiếm cập

Hán Việt: lũ cập kiếm cập · Pinyin: jù jí jiàn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (cập) + (kiếm) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屦:鞋;及:赶上。形容行动坚决、迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传·宣公十四年》"〔楚子〕投袂而起,屦及于窒息,剑及于寝门之外,车及于蒲胥之市。秋九月,楚子围宋。"杜预注"窒皇,寝门阙。"后以"屦及剑及"形容人奋发兴起,行动果断迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 屦鞋;及赶上。形容行动坚决、迅速。