屬人法 chúc nhân pháp Hán Việt: chúc nhân pháp Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 人 (nhân) + 法 (pháp)Hán Việtchúc nhân phápCấu tạo屬 + 人 + 法 · chúc + nhân + pháp nghĩa thành phần: chúc + nhân + pháp Nghĩa EngCihui 屬人法 hǔrénfǎ n. <law> personal law