屬人耳目 shǔ rén ěr mù · chúc nhân nhĩ mục Hán Việt: chúc nhân nhĩ mục · Pinyin: shǔ rén ěr mù Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)Pinyinshǔ rén ěr mùHán Việtchúc nhân nhĩ mụcCấu tạo屬 + 人 + 耳 + 目 · chúc + nhân + nhĩ + mục nghĩa thành phần: chúc + nhân + nhĩ + mục