屬毛離裏 zhǔ máo lí lǐ · chúc mao li lí Hán Việt: chúc mao li lí · Pinyin: zhǔ máo lí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 毛 (mao) + 離 (li) + 裏 (lí)Pinyinzhǔ máo lí lǐHán Việtchúc mao li líCấu tạo屬 + 毛 + 離 + 裏 · chúc + mao + li + lí nghĩa thành phần: chúc + mao + li + lí