屮昧 chè mèi · triệt muội Hán Việt: triệt muội · Pinyin: chè mèi Tổng quan Cấu tạo: 屮 (triệt) + 昧 (muội)Pinyinchè mèiHán Việttriệt muộiCấu tạo屮 + 昧 · triệt + muội nghĩa thành phần: triệt + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙昧。原始未开化的状态。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙昧。原始未开化的状态。