屮秽

chè huì triệt uế

Hán Việt: triệt uế · Pinyin: chè huì

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草稿。未写定的文稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草稿。未写定的文稿。