屮茅

chè máo triệt mao

Hán Việt: triệt mao · Pinyin: chè máo

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草茅。指在野未作官的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草茅。指在野未作官的人。