屯亨 tún hēng · truân hanh Hán Việt: truân hanh · Pinyin: tún hēng Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 亨 (hanh)Pinyintún hēngHán Việttruân hanhCấu tạo屯 + 亨 · truân + hanh nghĩa thành phần: truân + hanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困顿和通达。Tân Hoa Tự Điển 1.困顿和通达。