屯候

tún hòu truân hậu

Hán Việt: truân hậu · Pinyin: tún hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹斥候,哨兵; 指放哨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹斥候,哨兵。 2.指放哨。