屯備 tún bèi · truân bị Hán Việt: truân bị · Pinyin: tún bèi Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 備 (bị)Pinyintún bèiHán Việttruân bịCấu tạo屯 + 備 · truân + bị nghĩa thành phần: truân + bị