屯剝 tún bō · truân bác Hán Việt: truân bác · Pinyin: tún bō Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 剝 (bác)Pinyintún bōHán Việttruân bácCấu tạo屯 + 剝 · truân + bác nghĩa thành phần: truân + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《易》《屯》卦和《剥》卦的并称。意谓困厄衰败。Tân Hoa Tự Điển 1.《易》《屯》卦和《剥》卦的并称。意谓困厄衰败。