屯劄 truân tráp Hán Việt: truân tráp Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 劄 (tráp)Hán Việttruân trápCấu tạo屯 + 劄 · truân + tráp nghĩa thành phần: truân + tráp