屯變 tún biàn · truân biến Hán Việt: truân biến · Pinyin: tún biàn Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 變 (biến)Pinyintún biànHán Việttruân biếnCấu tạo屯 + 變 · truân + biến nghĩa thành phần: truân + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾难,变故。Tân Hoa Tự Điển 1.灾难,变故。