屯堡
truân bảo
Hán Việt: truân bảo · Pinyin: tún bǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"屯保"; 驻有军队的城堡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屯保"。 2.驻有军队的城堡。
Eng
- Cihui 屯堡 únbǎo n. military fortress
Hán Việt: truân bảo · Pinyin: tún bǎo