屯墾員 truân khẩn viên Hán Việt: truân khẩn viên Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 墾 (khẩn) + 員 (viên)Hán Việttruân khẩn viênCấu tạo屯 + 墾 + 員 · truân + khẩn + viên nghĩa thành phần: truân + khẩn + viên Nghĩa EngCihui 屯墾員 únkěnyuán n. soldiers stationed to cultivate wasteland M:ge/¹míng