屯壘

tún lěi truân lũy

Hán Việt: truân lũy · Pinyin: tún lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (lũy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rại quân và tường bao quanh để chống giặc. đồn luỹ đồn luỹ ☆Trại quân và tường bao quanh để chống giặc.