屯壘 tún lěi·truân lũy Hán Việt: truân lũy · Pinyin: tún lěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹营垒。 Cấu tạo: 屯 (truân) + 壘 (lũy)Pinyintún lěiHán Việttruân lũyTừ loạidanhCấu tạo屯 + 壘 · truân + lũy nghĩa thành phần: truân + lũy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trại lũy Từ liên quan Gần nghĩa壘固 · 垒手 · 垒打 · 壘球 · 壘砌 · 壘麴 · 屯兵 · 屯區