屯夕

tún xī truân tịch

Hán Việt: truân tịch · Pinyin: tún xī

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"窀穸"。 2.本指墓穴。亦用以指丧葬事。