屯夷 tún yí · truân di Hán Việt: truân di · Pinyin: tún yí Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 夷 (di)Pinyintún yíHán Việttruân diCấu tạo屯 + 夷 · truân + di nghĩa thành phần: truân + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艰危与平定; 偏义词。偏指困厄。Tân Hoa Tự Điển 1.艰危与平定。 2.偏义词。偏指困厄。