屯守

tún shǒutruân thủ

Hán Việt: truân thủ · Pinyin: tún shǒu

Tổng quan

đồn trú; đóng quân; đóng binh. 屯守邊疆 đóng quân ở biên giới

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.驻守。 2.指守护。

Cấu tạo: 屯 (truân) + 守 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 屯守邊疆
  • Biên soạn v. <mil.> garrison

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.驻守。 2.指守护。

Eng

  • Cihui 屯守 únshǒu* v. <mil.> garrison

Từ liên quan

Gần nghĩa

守一 · 守业 · 守丧 · 守仁 · 守住 · 守信 · 守候 · 守兵