屯官

tún guān truân quan

Hán Việt: truân quan · Pinyin: tún guān

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管理屯田事務的官。《新唐書.卷四六.百官志一》:「二十曰耕耨以時,收穫成課,為屯官之最。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管屯田事务的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管屯田事务的官。