屯平 tún píng · truân bình Hán Việt: truân bình · Pinyin: tún píng Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 平 (bình)Pinyintún píngHán Việttruân bìnhCấu tạo屯 + 平 · truân + bình nghĩa thành phần: truân + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艰难与平易。Tân Hoa Tự Điển 1.艰难与平易。