屯莊 tún zhuāng · truân trang Hán Việt: truân trang · Pinyin: tún zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 莊 (trang)Pinyintún zhuāngHán Việttruân trangCấu tạo屯 + 莊 · truân + trang nghĩa thành phần: truân + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屯田户聚居点。Tân Hoa Tự Điển 1.屯田户聚居点。