屯慝

tún tè truân thắc

Hán Việt: truân thắc · Pinyin: tún tè

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (thắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指阴惨之气。慝,阴气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指阴惨之气。慝,阴气。