屯政

tún zhèng truân chánh

Hán Việt: truân chánh · Pinyin: tún zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屯田措施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屯田措施。

Eng

  • Cihui 屯政 únzhèng n. land tillage by garrison forces