屯正

tún zhèng truân chánh

Hán Việt: truân chánh · Pinyin: tún zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代管理五十屯户的小官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代管理五十屯户的小官。