屯沴 tún lì · truân lệ Hán Việt: truân lệ · Pinyin: tún lì Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 沴 (lệ)Pinyintún lìHán Việttruân lệCấu tạo屯 + 沴 · truân + lệ nghĩa thành phần: truân + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.灾祸。