屯泰

tún tài truân thái

Hán Việt: truân thái · Pinyin: tún tài

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《易》《屯》卦和《泰》卦的并称。意谓险夷,安危。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易》《屯》卦和《泰》卦的并称。意谓险夷,安危。