屯窮 tún qióng · truân cùng Hán Việt: truân cùng · Pinyin: tún qióng Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 窮 (cùng)Pinyintún qióngHán Việttruân cùngCấu tạo屯 + 窮 · truân + cùng nghĩa thành phần: truân + cùng