屯窶 tún jù · truân cũ Hán Việt: truân cũ · Pinyin: tún jù Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 窶 (cũ)Pinyintún jùHán Việttruân cũCấu tạo屯 + 窶 · truân + cũ nghĩa thành phần: truân + cũ