屯籍

tún jí truân tịch

Hán Việt: truân tịch · Pinyin: tún jí

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屯兵的花名册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屯兵的花名册。

Eng

  • Cihui 屯籍 túnjí n. one's native place