屯結 tún jié · truân kết Hán Việt: truân kết · Pinyin: tún jié Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 結 (kết)Pinyintún jiéHán Việttruân kếtCấu tạo屯 + 結 · truân + kết nghĩa thành phần: truân + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集,集结。常用于聚众造反; 指聚众起事者。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集,集结。常用于聚众造反。 2.指聚众起事者。