屯聚

tún jù truân tụ

Hán Việt: truân tụ · Pinyin: tún jù

Tổng quan

tụ tập: tụ họp/tập hợp

Cấu tạo: (truân) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tụ tập: tụ họp/tập hợp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聚集。《史記.卷一○六.吳王濞列傳》:「田祿伯曰:『兵屯聚而西,無佗奇道,難以就功。』」宋.蘇軾〈教戰守策〉:「今天下屯聚之兵,驕豪而多怨,陵壓百姓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚集(人马等):~大量兵力。

Eng

  • Cihui 屯聚 túnjù v. assemble; collect