屯萃 tún cuì · truân tụy Hán Việt: truân tụy · Pinyin: tún cuì Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 萃 (tụy)Pinyintún cuìHán Việttruân tụyCấu tạo屯 + 萃 · truân + tụy nghĩa thành phần: truân + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集。