屯落

tún luò truân lạc

Hán Việt: truân lạc · Pinyin: tún luò

Tổng quan

ngôi làng

Cấu tạo: (truân) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôi làng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 村落、村莊。《三國志.卷一一.魏書.邴原傳》裴松之注引皇甫謐《高士傳》:「寧所居屯落,會井汲者,或男女雜錯,或爭井鬥䦧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 村落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.村落。

Eng

  • CC-CEDICT village
  • Cihui village