屯蒙
truân mông
Hán Việt: truân mông · Pinyin: tún méng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《易》《屯》卦和《蒙》卦的并称。万物初生稚弱貌; 《易》《屯》卦和《蒙》卦的并称。蹇滞﹑困顿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《易》《屯》卦和《蒙》卦的并称。万物初生稚弱貌。 2.《易》《屯》卦和《蒙》卦的并称。蹇滞﹑困顿。