屯謇 tún jiǎn · truân kiển Hán Việt: truân kiển · Pinyin: tún jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 謇 (kiển)Pinyintún jiǎnHán Việttruân kiểnCấu tạo屯 + 謇 · truân + kiển nghĩa thành phần: truân + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艰难,不顺利。Tân Hoa Tự Điển 1.艰难,不顺利。