屯邸 tún dǐ · truân để Hán Việt: truân để · Pinyin: tún dǐ Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 邸 (để)Pinyintún dǐHán Việttruân đểCấu tạo屯 + 邸 · truân + để nghĩa thành phần: truân + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言庄园。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言庄园。