屯部

tún bù truân bộ

Hán Việt: truân bộ · Pinyin: tún bù

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指屯戍之处; 明代屯田部的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指屯戍之处。 2.明代屯田部的简称。