屯長 tún zhǎng · truân trường Hán Việt: truân trường · Pinyin: tún zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 長 (trường)Pinyintún zhǎngHán Việttruân trườngCấu tạo屯 + 長 · truân + trường nghĩa thành phần: truân + trường