屯長

tún zhǎng truân trường

Hán Việt: truân trường · Pinyin: tún zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦汉时军伍之长; 清代管理十屯户的人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦汉时军伍之长。 2.清代管理十屯户的人员。