屯難

tún nán truân nan

Hán Việt: truân nan · Pinyin: tún nán

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰难。语本《易.屯》"彖曰屯,刚柔始交而难生。" 2.指祸乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艰难。语本《易.屯》"彖曰屯,刚柔始交而难生。" 2.指祸乱。