屯難 tún nán · truân nan Hán Việt: truân nan · Pinyin: tún nán Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 難 (nan)Pinyintún nánHán Việttruân nanCấu tạo屯 + 難 · truân + nan nghĩa thành phần: truân + nan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.時運艱困。南朝宋.謝靈運〈撰征賦〉:「民志應而願稅,國屯難而思撫。」 2.禍亂。《新唐書.卷一四三.戴叔倫傳》:「屯難未靖,安之者莫先於兵。」