屯騎 tún qí · truân kị Hán Việt: truân kị · Pinyin: tún qí Tổng quan Cấu tạo: 屯 (truân) + 騎 (kị)Pinyintún qíHán Việttruân kịCấu tạo屯 + 騎 · truân + kị nghĩa thành phần: truân + kị