屯騎

tún qí truân kị

Hán Việt: truân kị · Pinyin: tún qí

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多的随从骑兵; 官名。屯骑校尉的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多的随从骑兵。 2.官名。屯骑校尉的简称。