山丁 shān dīng · san đinh Hán Việt: san đinh · Pinyin: shān dīng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 丁 (đinh)Pinyinshān dīngHán Việtsan đinhCấu tạo山 + 丁 · san + đinh nghĩa thành phần: san + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山区的成年男子; 山丁树的果实。小圆形,味酸甜。Tân Hoa Tự Điển 1.山区的成年男子。 2.山丁树的果实。小圆形,味酸甜。