山中

san trung

Hán Việt: san trung

Tổng quan

trong núi

Cấu tạo: 山 (san) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong núi
  • Biên soạn 山中 hānzhōng p.w. in the mountains

Eng

  • JMdict in the mountains
  • JMdict among the mountains
  • Cihui 山中 hānzhōng p.w. in the mountains

ja

  • JMdict 山中(さんちゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

山中宰相 · 山中圣训 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚