山丹
san đan
Hán Việt: san đan · Pinyin: shān dān
Tổng quan
huyện Sơn Đan, Trương Dịch 張掖|张掖, Cam Túc | hoa bách hợp san hô (Lilium pumilum)
Nghĩa
Việt
- Cihui huyện Sơn Đan, Trương Dịch 張掖|张掖, Cam Túc | hoa bách hợp san hô (Lilium pumilum)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。百合科百合屬。多年生草本,莖高二尺餘,葉長而尖,互生,地下的鱗莖頗小,春開紅色或黃色花,花瓣上或有斑點,或無斑點,供觀賞用,鱗莖供食用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 百合的一种。多年生草本植物,地下鳞茎卵形,白色。叶披针形。花红色或紫红色,供观赏。鳞茎可供食用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.百合的一种。多年生草本植物,地下鳞茎卵形,白色。叶披针形。花红色或紫红色,供观赏。鳞茎可供食用。
Eng
- CC-CEDICT see 山丹縣|山丹县[Shan1 dan1 Xian4]
- CC-CEDICT coral lily (Lilium pumilum)
- Cihui see 山丹縣|山丹县