山烏
san ô
Hán Việt: san ô · Pinyin: shān wū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸦的一种。翼暗灰色带绿紫光,常成群,营巢树上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸦的一种。翼暗灰色带绿紫光,常成群,营巢树上。
Eng
- Cihui 山烏 hānwū n. blackbird M:²zhī
Hán Việt: san ô · Pinyin: shān wū