山事 shān shì · san sự Hán Việt: san sự · Pinyin: shān shì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 事 (sự)Pinyinshān shìHán Việtsan sựCấu tạo山 + 事 · san + sự nghĩa thành phần: san + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓管理山林的职事; 山中的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓管理山林的职事。 2.山中的事物。