山亭

shān tíng san đình

Hán Việt: san đình · Pinyin: shān tíng

Tổng quan

quận Shanting của thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市, Sơn Đông

Cấu tạo: (san) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Shanting của thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市, Sơn Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥制风景建筑人物等小玩具的统称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泥制风景建筑人物等小玩具的统称。

Eng

  • CC-CEDICT Shanting district of Zaozhuang city 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Shandong
  • Cihui Shanting district of Zaozhuang city 棗莊市|枣庄市, Shandong